ingrown toenail
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móng chân mọc ngược: "ingrown toenail" chỉ tình trạng một móng chân (thường là móng ngón cái) có đầu hoặc cạnh tự do mọc cắm vào phần thịt xung quanh, gây đau đớn, sưng tấy và có thể dẫn đến nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Một móng chân mọc ngược có thể rất đau đớn và có thể cần điều trị y tế.)
- (Cô ấy phải đi khám bác sĩ vì móng chân mọc ngược ở ngón cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an ingrown toenail": bị móng chân mọc ngược.
- He has an ingrown toenail and cannot wear tight shoes. (Anh ấy bị móng chân mọc ngược và không thể mang giày chật.)
"to treat an ingrown toenail": điều trị móng chân mọc ngược.
- The podiatrist treated the ingrown toenail by removing the affected part. (Bác sĩ chuyên khoa chân đã điều trị móng chân mọc ngược bằng cách loại bỏ phần bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Ingrown hair (n): lông mọc ngược (tình trạng lông mọc vào trong da, thường gây viêm nang lông).
- He often gets ingrown hairs after shaving. (Anh ấy thường bị lông mọc ngược sau khi cạo râu.)
Toenail (n): móng chân (phần móng ở ngón chân).
- She painted her toenails red. (Cô ấy sơn móng chân màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Onychocryptosis (danh từ chuyên ngành y khoa): chứng móng mọc ngược.
- Onychocryptosis is the medical term for an ingrown toenail. (Onychocryptosis là thuật ngữ y khoa chỉ móng chân mọc ngược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut into (động từ): cắm vào, đâm vào (thường dùng để mô tả hành động của móng).
- The nail is cutting into the skin. (Móng đang cắm vào da.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ingrown toenail".)